đước
音声
マングローブ enmangrove tree
名詞
マングローブ
mangrove tree
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
マングローブ
熱帯の沿岸湿地に生育し、もつれた根が特徴の樹木の一種。
vi Rừng đước bảo vệ bờ biển khỏi xói mòn.
ja マングローブの森が沿岸を浸食から守る。
類語
dược / được / đuốc
▸
類語
dược / được / đuốc
用法
càng đước
▸
用法
càng đước