đơ
音声
呆然とする ento be motionless
動詞
呆然とする
to be motionless
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
動詞
呆然とする
性質・状態
完全に動かない、または感情を表さない。
vi Anh ấy đứng đơ người ra vì quá ngạc nhiên.
ja 彼は驚きのあまり呆然と立ち尽くした。
語義 2
動詞
フリーズする
入力に対して反応しなくなること。
vi Máy tính của tôi đột nhiên bị đơ.
ja パソコンが突然フリーズした。
類語
đó / đớ / đồ / đỏ …
▸
類語
đó / đớ / đồ / đỏ …
用法
kẹo cu đơ / tông đơ / dây tăng đơ / tăng đơ …
▸
用法
kẹo cu đơ / tông đơ / dây tăng đơ / tăng đơ …