đùng một cái
音声
突然 ensuddenly
副詞
突然
suddenly
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
突然 接続・論理
非常に素早く、予期せず起こること。
vi Đùng một cái, trời đổ mưa.
ja 突然、雨が降り出しました。
構成
đùng / 哃没丐
▸
構成
đùng / 哃没丐
漢字
音節対応から推定
代表候補
哃没丐
音節ごとの候補
đùng
哃(𪔚)
một
没
cái
丐
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đùng đùng / đùng
▸
類語
đùng đùng / đùng
用法
đánh đùng / lăn đùng / đì đùng / bự đùng
▸
用法
đánh đùng / lăn đùng / đì đùng / bự đùng