đùng đùng
音声
強く行う enin a burst
副詞
強く行う
in a burst
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
強く行う
To happen in a strong, forceful, or abrupt manner.
構成
đùng / đùng / 哃哃
▸
構成
đùng / đùng / 哃哃
漢字
音節対応から推定
代表候補
哃哃
音節ごとの候補
đùng
哃(𪔚)
đùng
哃(𪔚)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
dựng đứng / dửng dưng / đùng một cái / đùng
▸
類語
dựng đứng / dửng dưng / đùng một cái / đùng
用法
đánh đùng / lăn đùng / đì đùng / bự đùng
▸
用法
đánh đùng / lăn đùng / đì đùng / bự đùng