đánh ghen
発音
北部
/ɗajŋ˧˥ ɣɛn˧˧/
中部
/ɗa̰n˩˧ ɣɛŋ˧˥/
南部
/ɗan˧˥ ɣɛŋ˧˧/
音声
嫉妬で揉める enmake a jealous scene
動詞
嫉妬で揉める
make a jealous scene
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
嫉妬で揉める
関係
恋愛関係において嫉妬から騒ぎ立てること。
vi Họ đang cãi nhau vì một vụ đánh ghen ở ngoài phố.
ja 通りでの嫉妬による騒ぎで議論している。
構成
đánh / ghen / đánh + ghen の複合 …
▸
構成
đánh / ghen / đánh + ghen の複合 …
成り立ちđánh + ghen の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢱏慳
音節ごとの候補
đánh
𢱏
ghen
慳
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
trời xanh quen với má hồng đánh ghen / máu ghen
▸
類語
trời xanh quen với má hồng đánh ghen / máu ghen
用法
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …
▸
用法
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …