đánh bài
音声
トランプをする enplay cards
動詞
トランプをする
play cards
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
トランプをする
基本動詞
娯楽や競技のために、トランプを主な道具として使うゲームに参加すること。
vi Họ thường đánh bài để giải trí vào cuối tuần.
ja 彼らは週末に娯楽としてよくトランプをする。
構成
đánh / bài / 𢱏排
▸
構成
đánh / bài / 𢱏排
漢字
音節対応から推定
代表候補
𢱏排
音節ごとの候補
đánh
𢱏
bài
排
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
đánh bại
▸
類語
đánh bại
用法
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …
▸
用法
đánh nhau / đánh giá / đánh máy / đánh khăng …