ăn xổi
発音
北部
/an˧˧ so̰j˧˩˧/
中部
/aŋ˧˥ soj˧˩˨/
南部
/aŋ˧˧ soj˨˩˦/
音声
今を生きる enlive for the moment
動詞
今を生きる
live for the moment
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
今を生きる
基本動詞
将来を考えず、目先の利益だけを追う生活態度。
vi Lối sống ăn xổi sẽ không mang lại kết quả bền vững.
ja 一時の楽しみを追う生き方は持続可能な結果を生まない。
構成
ăn / xổi
▸
構成
ăn / xổi
類語
muối xổi
▸
類語
muối xổi
用法
ăn xổi ở thì / nấu ăn / thức ăn / bữa ăn …
▸
用法
ăn xổi ở thì / nấu ăn / thức ăn / bữa ăn …