ăn quỵt
発音
北部
/an˧˧ kwḭʔt˨˩/
中部
/aŋ˧˥ kwḭk˨˨/
南部
/aŋ˧˧ wɨt˨˩˨/
音声
がつがつ食べる eneat greedily
動詞
がつがつ食べる
eat greedily
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
がつがつ食べる
基本動詞
To eat in a rough, hasty way.
構成
ăn / quỵt
▸
構成
ăn / quỵt
用法
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …
▸
用法
nấu ăn / thức ăn / bữa ăn / ăn uống …