âm học
音声
音響学 enacoustics
名詞
音響学
acoustics
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
音響学
学校生活・教育
School
音波や機械的波動を研究する科学分野。
vi Căn phòng này được thiết kế theo các nguyên lý âm học.
ja この部屋は音響学の原理に基づいて設計された。
構成
âm / học / 漢越語。漢字は 音學 …
▸
構成
âm / học / 漢越語。漢字は 音學 …
成り立ち漢越語。漢字は 音學
漢字
出典照合済み
代表候補
音學
音節ごとの候補
âm
音
học
學
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
音響学
▸
類語
音響学
用法
ngữ âm học / âm nhạc / âm thanh / âm tính …
▸
用法
ngữ âm học / âm nhạc / âm thanh / âm tính …