áo tơi
発音
北部
/aːw˧˥ təːj˧˧/
中部
/a̰ːw˩˧ təːj˧˥/
南部
/aːw˧˥ təːj˧˧/
音声
蓑 enstraw coat
形容詞
蓑
straw coat
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
蓑
性質・状態
雨や日差しを避けるための、藁や葉で作った伝統的な雨具。
vi Người nông dân khoác chiếc áo tơi để ra đồng trong trời nắng gắt.
ja 農夫は強い日差しの中、田んぼへ行くために蓑をまとう。
構成
áo / tơi / áo”) + tơi の複合 …
▸
構成
áo / tơi / áo”) + tơi の複合 …
成り立ちáo”) + tơi の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
襖葸
音節ごとの候補
áo
襖
tơi
葸(𥯒 / 𥵖 / 𧛷)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
Nghèo rớt mồng tơi / mồng tơi / nón tơi / tả tơi …
▸
類語
Nghèo rớt mồng tơi / mồng tơi / nón tơi / tả tơi …
用法
quần áo / áo khoác / áo sơ mi / áo trấn thủ …
▸
用法
quần áo / áo khoác / áo sơ mi / áo trấn thủ …