án tích
発音
北部
/aːn˧˥ tïk˧˥/
中部
/a̰ːŋ˩˧ tḭ̈t˩˧/
南部
/aːŋ˧˥ tɨt˧˥/
音声
犯罪歴 encriminal record
名詞
犯罪歴
criminal record
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
犯罪歴
接続・論理
個人の過去の犯罪や判決を記録した公式文書。
vi Việc có án tích sẽ gây khó khăn cho anh ta khi đi xin việc.
ja 犯罪歴があると就職が困難になります。
構成
án / tích / 案積
▸
構成
án / tích / 案積
漢字
音節対応から推定
代表候補
案積
音節ごとの候補
án
案
tích
積(績 / 跡 / 迹 / 昔)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
án / án lệ / án phí dân sự / án phạt vạ …
▸
類語
án / án lệ / án phí dân sự / án phạt vạ …
用法
xoá án tích / dự án / vụ án / phương án …
▸
用法
xoá án tích / dự án / vụ án / phương án …