Việt Nam hóa
Listen
Vietnamize
Verb
Vietnamize
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Verb
Vietnamize
Core Actions
To adapt something to a Vietnamese style, spelling, or usage.
Parts
việt nam / hóa
▸
Parts
việt nam / hóa
Similar
Việt Nam hoá / Việt phục / Việt / Việt Nam Cộng Hòa …
▸
Similar
Việt Nam hoá / Việt phục / Việt / Việt Nam Cộng Hòa …
Use
người việt nam / việt nam cộng hoà / việt nam cộng hòa / cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam …
▸
Use
người việt nam / việt nam cộng hoà / việt nam cộng hòa / cộng hòa xã hội chủ nghĩa việt nam …