thay đổi
Meaning
1 senses
▸
To make something different from what it was before or to become different in some way.
vi Thời tiết đang thay đổi nhanh chóng.
en The weather is changing quickly.
Parts
thay / đổi / A compound of thay + đổi …
▸
OriginA compound of thay + đổi