tắc nghẽn
Meaning
1 senses
▸
To be filled with something so that nothing can pass through.
vi Giao thông bị tắc nghẽn do một vụ tai nạn trên đường.
en Traffic was blocked due to an accident on the road.
Parts
tắc / nghẽn / A compound of tắc + nghẽn …
▸
OriginA compound of tắc + nghẽn