nhi nhí
Pronunciation
Northern
/ɲi˧˧ ɲi˧˥/
Central
/ɲi˧˥ ɲḭ˩˧/
Southern
/ɲi˧˧ ɲi˧˥/
Listen
tiny
unknown
tiny
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
unknown
tiny
Being so small that it is barely visible or noticeable to the eye.
vi Những hạt cát nhi nhí vương trên sàn nhà.
en Tiny grains of sand are scattered on the floor.
Parts
nhi / nhí
▸
Parts
nhi / nhí
Similar
nhi / nhi khoa / nhi đồng / nhi hóa …
▸
Similar
nhi / nhi khoa / nhi đồng / nhi hóa …
Use
nhâm nhi / nam nhi / ấu nhi / hài nhi …
▸
Use
nhâm nhi / nam nhi / ấu nhi / hài nhi …