nhi nữ
Pronunciation
Northern
/ɲi˧˧ nɨʔɨ˧˥/
Central
/ɲi˧˥ nɨ˧˩˨/
Southern
/ɲi˧˧ nɨ˨˩˦/
Listen
women
Noun
women
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
women
Discourse & Logic
This noun is a term used to refer to women or girls in general.
vi Những người nhi nữ trong gia đình tôi rất đảm đang.
en The women in my family are very resourceful.
Parts
nhi / nữ
▸
Parts
nhi / nữ
Similar
nhi / nhi khoa / nhi đồng / nhi nhí …
▸
Similar
nhi / nhi khoa / nhi đồng / nhi nhí …
Use
nhâm nhi / nam nhi / ấu nhi / hài nhi …
▸
Use
nhâm nhi / nam nhi / ấu nhi / hài nhi …