hột vịt
Pronunciation
Northern
/ho̰ʔt˨˩ vḭʔt˨˩/
Central
/ho̰k˨˨ jḭt˨˨/
Southern
/hok˨˩˨ jɨt˨˩˨/
Listen
duck egg
Noun
duck egg
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
duck egg Discourse & Logic
An alternative term for a duck egg.
Parts
hột / vịt
▸
Parts
hột / vịt
Similar
hột / hột vịt lộn / hột xoàn / hột cơm …
▸
Similar
hột / hột vịt lộn / hột xoàn / hột cơm …
Use
mắt hột / đào lộn hột / tương hột / chân vịt …
▸
Use
mắt hột / đào lộn hột / tương hột / chân vịt …