chủ tiệc
Pronunciation
Northern
/ʨṵ˧˩˧ tiə̰ʔk˨˩/
Central
/ʨu˧˩˨ tiə̰k˨˨/
Southern
/ʨu˨˩˦ tiək˨˩˨/
Listen
host
Noun
host
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
host
Discourse & Logic
The person who hosts a gathering.
Parts
chủ / tiệc
▸
Parts
chủ / tiệc
Use
chủ nhật / chủ tịch / chủ quan / chủ trì …
▸
Use
chủ nhật / chủ tịch / chủ quan / chủ trì …