cục trưởng
division chief
Noun
division chief
1 senses
2 Components
Meaning
1 senses
▸
Meaning
1 senses
Sense 1
Noun
division chief
The head person of a department or unit.
Parts
cục / trưởng
▸
Parts
cục / trưởng
Similar
cục / cục cưng / cục cằn / cục tẩy …
▸
Similar
cục / cục cưng / cục cằn / cục tẩy …
Use
tổng cục / kết cục / cục diện / thời cục …
▸
Use
tổng cục / kết cục / cục diện / thời cục …