goigoi

thời gian

Phát âm Bắc /tʰə̤ːj˨˩ zaːn˧˧/ Trung /tʰəːj˧˧ jaːŋ˧˥/ Nam /tʰəːj˨˩ jaːŋ˧˧/
Nghe
time entime general
3 senses 3 nghĩa 2 Thành tố
Danh từ
time time general
Danh từ
duration duration period
Danh từ
point in time
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

time (time general)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
thời gian Thời gian & lịchChủ đề Thời gian & lịchThẻ

Từ này dùng để chỉ sự trôi qua liên tục của các sự kiện từ quá khứ qua hiện tại đến tương lai.

vi Thời gian trôi qua thật nhanh.

duration (duration period)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
thời gian

Danh từ này dùng để chỉ một lượng, khoảng thời gian hoặc thời lượng cụ thể giữa hai thời điểm hoặc sự kiện.

vi Chúng tôi cần thêm thời gian để hoàn thành công việc.

point in time

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
thời gian

Danh từ này được sử dụng để chỉ một khoảnh khắc hoặc thời điểm cụ thể khi một sự việc nào đó xảy ra.

vi Hãy cho tôi biết thời gian cuộc họp bắt đầu.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.