goigoi

thí

Phát âm Bắc /tʰi˧˥/ Trung /tʰḭ˩˧/ Nam /tʰi˧˥/
give away conceitedly
2 senses 2 nghĩa
Động từ
give away conceitedly
Động từ
sacrifice in a pinch
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

give away conceitedly

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
thí Hành động cơ bảnChủ đề

Cho đi một thứ gì đó với thái độ kiêu ngạo hoặc xem thường người nhận món quà đó.

vi Anh ta thí cho người nghèo vài đồng bạc lẻ.

sacrifice in a pinch

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
thí

Hy sinh một vật hoặc một người nào đó để thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn hoặc nguy cấp.

vi Người chơi cờ chấp nhận thí quân để giành chiến thắng.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
thí (譬 / 弑)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.