goigoi

tem

Phát âm Bắc /tɛm˧˧/ Trung /tɛm˧˥/ Nam /tɛm˧˧/
postage stamp
2 senses 2 nghĩa
Danh từ
postage stamp
Danh từ
warranty sticker
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

postage stamp

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
tem

Một mảnh giấy dính nhỏ được sử dụng để chứng minh rằng cước phí bưu chính đã được thanh toán.

vi Anh ấy dán tem lên phong bì.

warranty sticker

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
tem

Một miếng dán được đặt trên một sản phẩm để chứng tỏ rằng nó đang trong thời hạn bảo hành.

vi Sản phẩm này vẫn còn nguyên tem bảo hành.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.