tem
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa
▸
postage stamp
Một mảnh giấy dính nhỏ được sử dụng để chứng minh rằng cước phí bưu chính đã được thanh toán.
vi Anh ấy dán tem lên phong bì.
warranty sticker
Một miếng dán được đặt trên một sản phẩm để chứng tỏ rằng nó đang trong thời hạn bảo hành.
vi Sản phẩm này vẫn còn nguyên tem bảo hành.