ta thán
Phát âm
Bắc
/taː˧˧ tʰaːn˧˥/
Trung
/taː˧˥ tʰa̰ːŋ˩˧/
Nam
/taː˧˧ tʰaːŋ˧˥/
complain bitterly
1 senses
2 Thành tố
Tính từ
complain bitterly
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Tính từ
ta thán
Tính chất & trạng thái
Bày tỏ sự không hài lòng, đau buồn hoặc khó chịu về một điều gì đó theo cách đau khổ sâu sắc.
vi Họ ta thán về sự bất công của cuộc sống.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
嗟嘆
Ứng viên theo âm tiết
ta
些
thán
歎
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.