goigoi

lau

Phát âm Bắc /law˧˧/ Trung /law˧˥/ Nam /law˧˧/
wipe clean enwipe or clean with cloth
2 senses 2 nghĩa
Động từ
wipe clean wipe or clean with cloth
Danh từ
reed reed or cane plant
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

wipe clean (wipe or clean with cloth)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
lau

Làm sạch bụi bẩn hoặc chất lỏng trên một bề mặt bằng cách dùng khăn cọ xát nhẹ.

vi Hãy lau bàn sau khi ăn xong.

reed (reed or cane plant)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
lau Sử dụng thiết bị & thao tácChủ đề

Loại thực vật thân cỏ, cao và mảnh, thường mọc ở những vùng đất ẩm ướt hoặc ven sông.

vi Những bông lau trắng xóa mọc ven sông.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.