lau
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa
▸
wipe clean (wipe or clean with cloth)
Làm sạch bụi bẩn hoặc chất lỏng trên một bề mặt bằng cách dùng khăn cọ xát nhẹ.
vi Hãy lau bàn sau khi ăn xong.
reed (reed or cane plant)
Loại thực vật thân cỏ, cao và mảnh, thường mọc ở những vùng đất ẩm ướt hoặc ven sông.
vi Những bông lau trắng xóa mọc ven sông.