goigoi

khuyên

Phát âm Bắc /xwiən˧˧/ Trung /kʰwiəŋ˧˥/ Nam /kʰwiəŋ˧˧/
advise enadvise recommend
3 senses 3 nghĩa
Động từ
advise advise recommend
Danh từ
earring ring earring
Danh từ
white-eye bird white eye bird
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

advise (advise recommend)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
khuyên Yêu cầu & lời mờiChủ đề

Hành động đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý để giúp người khác đưa ra quyết định đúng đắn.

vi Cô ấy khuyên tôi nên đi khám bác sĩ sớm.

earring (ring earring)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
khuyên

Một loại đồ trang sức dạng vòng tròn nhỏ thường được đeo ở tai của con người.

vi Cô ấy đang đeo một đôi khuyên tai bằng bạc.

white-eye bird (white eye bird)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
khuyên

Một loài chim thuộc họ Vành khuyên, có vòng lông trắng nhỏ đặc trưng quanh đôi mắt.

vi Con chim khuyên đang hót líu lo trên cành cây.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.