goigoi

Phát âm Bắc /hɨ˧˧/ Trung /hɨ˧˥/ Nam /hɨ˧˧/
spoiled endamaged or spoiled
2 senses 2 nghĩa
Tính từ
spoiled damaged or spoiled
Tính từ
disobedient misbehaving or disobedient
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

spoiled (damaged or spoiled)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
Ngoại hình & tính cáchChủ đề

Chỉ trạng thái bị hỏng hóc hoặc không còn giữ được chất lượng ban đầu.

vi Những quả táo này đã bị hết rồi.

disobedient (misbehaving or disobedient)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ

Có những hành động không ngoan hoặc thiếu vâng lời người lớn.

vi Đừng có làm những việc hỏng n vậy nữa.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.