goigoi

hát

Phát âm Bắc /haːt˧˥/ Trung /ha̰ːk˩˧/ Nam /haːk˧˥/
Nghe
to sing ensing
2 senses 2 nghĩa
Động từ
to sing sing
Danh từ
the letter H letter H name
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

to sing (sing)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
hát Hành động cơ bảnChủ đề

Việc tạo ra những âm thanh có giai điệu và lời bằng chính giọng nói của con người.

vi Cô ấy hát rất hay.

the letter H (letter H name)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
hát

Tên gọi của chữ cái H trong bảng chữ cái Latinh được sử dụng trong ngôn ngữ tiếng Việt.

vi Từ này bắt đầu bằng chữ hát.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.