danh pháp
Phát âm
Bắc
/zajŋ˧˧ faːp˧˥/
Trung
/jan˧˥ fa̰ːp˩˧/
Nam
/jan˧˧ faːp˧˥/
nomenclature
1 senses
2 Thành tố
Danh từ
nomenclature
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
danh pháp
Diễn ngôn & logic
Hệ thống các tên gọi được sử dụng trong một lĩnh vực khoa học hoặc nghệ thuật cụ thể.
vi Bạn cần nắm vững danh pháp hóa học này.
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
▸
Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán
Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
名法
Ứng viên theo âm tiết
danh
名
pháp
法
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.