goigoi

chờ

Phát âm Bắc /ʨə̤ː˨˩/ Trung /ʨəː˧˧/ Nam /ʨəː˨˩/
Nghe
wait for enwait or await
2 senses 2 nghĩa
Động từ
wait for wait or await
Danh từ
letter Ch letter Ch name
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

wait for (wait or await)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
chờ Hành động cơ bảnChủ đề

Ở nguyên một vị trí hoặc trạng thái cho đến khi ai đó hoặc điều gì đó đến.

vi Tôi sẽ chờ bạn ở trạm xe buýt.

letter Ch (letter Ch name)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
chờ

Tên gọi của chữ cái Ch trong hệ thống bảng chữ cái sử dụng ký tự La-tinh.

vi Chữ cái chờ nằm trong bảng chữ cái tiếng Việt.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.