goigoi

chó

Phát âm Bắc /ʨɔ˧˥/ Trung /ʨɔ̰˩˧/ Nam /ʨɔ˧˥/
Nghe
dog
2 senses 2 nghĩa
Danh từ
dog
Danh từ
bitch insult bitch
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

dog

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
chó Động vật & thú nuôiChủ đề

Một loài động vật bốn chân, thường được con người nuôi trong nhà để làm bạn hoặc để trông giữ nhà cửa.

vi Con chó đang nằm ngủ yên tĩnh trước hiên nhà.

bitch (insult bitch)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
chó

Một từ ngữ thô tục dùng để mắng chửi hoặc xúc phạm người khác khi đang trong trạng thái tức giận.

vi Hắn ta mắng người khác là đồ chó trong lúc tức giận.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.