goigoi

cao

Phát âm Bắc /kaːw˧˧/ Trung /kaːw˧˥/ Nam /kaːw˧˧/
Nghe
tall enhigh or tall
2 senses 2 nghĩa
Tính từ
tall high or tall
Danh từ
medicinal extract tonic, balm, or cream
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

tall (high or tall)

Tính từ · 1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
cao Tính chất & trạng tháiChủ đề

Có khoảng cách lớn từ dưới lên trên hoặc vượt trên mức trung bình về kích thước dọc.

vi Tòa nhà này rất cao.

medicinal extract (tonic, balm, or cream)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
cao

Một loại thuốc bổ hoặc dầu xoa bóp được nấu cô đặc từ xương hoặc thịt động vật.

vi Cao xương ngựa rất tốt cho sức khỏe.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.