goigoi

Phát âm Bắc /ka̤ː˨˩/ Trung /kaː˧˧/ Nam /kaː˨˩/
nightshade plant eneggplant family plants
2 senses 2 nghĩa
Danh từ
nightshade plant eggplant family plants
Động từ
to rub rub or scrape
Chi tiết
2 senses · 2 nghĩa

nightshade plant (eggplant family plants)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
Thực vậtChủ đề Thực vậtThẻ

Tên gọi chung cho các loại thực vật thuộc họ Cà, bao gồm cà tím, cà chua và các loại khác.

vi Vườn nhà tôi trồng rất nhiều loại .

to rub (rub or scrape)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ

Dùng một vật hoặc bề mặt để chà xát lên một bề mặt khác một cách nhẹ nhàng hoặc liên tục.

vi Đứa bé cứ mặt vào vai mẹ nó.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.