ai
Chi tiết
6 senses · 3 nghĩa
▸
who (interrogative / who)
Một từ nghi vấn dùng để hỏi về danh tính của một người hoặc cá nhân cụ thể nào đó đang được nhắc đến trong câu.
vi Ai là người đã giúp bạn làm bài tập này?
whoever or anyone (indefinite / human / pronoun)
Dùng để chỉ bất kỳ người nào, không phân biệt danh tính, thường trong ngữ cảnh của một câu khẳng định chung hoặc một điều kiện.
vi Ai muốn tham gia thì hãy đăng ký sớm.
Một từ dùng để chỉ một người không được xác định hoặc gọi tên cụ thể, thường dùng khi không biết rõ danh tính của họ.
Một thuật ngữ chung dùng để chỉ một cá nhân hoặc một con người theo nghĩa rộng, thường trong bối cảnh cuộc sống hoặc xã hội.
Dùng trong các câu phủ định để có nghĩa là không có bất kỳ một người nào hiện diện hoặc tham gia vào một sự việc.
artificial intelligence (AI / acronym)
Lĩnh vực khoa học máy tính tập trung vào việc tạo ra các hệ thống hoặc máy móc có khả năng thực hiện các nhiệm vụ thông minh.
vi Công nghệ AI đang ngày càng phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực máy tính.