ò e
Phát âm
Bắc
/ɔ̤˨˩ ɛ˧˧/
Trung
/ɔ˧˧ ɛ˧˥/
Nam
/ɔ˨˩ ɛ˧˧/
erhu sound
1 senses
1 Thành tố
Danh từ
erhu sound
Chi tiết
1 senses
▸
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1
Danh từ
ò e
Diễn ngôn & logic
Từ mô phỏng âm thanh kéo dài và du dương của đàn nhị trong âm nhạc truyền thống.
vi Tiếng đàn nhị kêu ò e vang khắp xóm.