goigoi

yên dũng

Danh từ riêng
Một địa danh thuộc tỉnh Bắc Giang.
Nhật 安勇
Anh Yên Dũng
Hàn 안용
Phát âm Bắc /iən˧˧ zuʔuŋ˧˥/ Trung /iəŋ˧˥ juŋ˧˩˨/ Nam /iəŋ˧˧ juŋ˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một địa danh thuộc tỉnh Bắc Giang. Văn hóa, nghệ thuật & tên riêngChủ đề

vi Bà ngoại tôi đã sống ở Yên Dũng từ khi còn nhỏ.

Nhật 安勇

私の母方の祖母は幼い頃から安勇に住んでいる。

Anh Yên Dũng

My maternal grandmother has lived in Yên Dũng since she was small.

Hàn 안용

내 외할머니는 어릴 때부터 안용에 살고 있다.

Cấu tạo
yên / dũng / 案勇
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
案勇
Ứng viên theo âm tiết
yên 案(鞍) dũng 勇
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
bình yên / yên tĩnh / yên bình / hưng yên …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.