goigoi

xua

Phát âm Bắc /swaː˧˧/ Trung /suə˧˥/ Nam /suə˧˧/
Nghe
Động từ
xua to dispel or drive away
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
xua Hành động cơ bảnChủ đề

Dùng tay hoặc hành động để đuổi một vật hay cảm giác nào đó đi xa khỏi mình.

vi Cô ấy giơ tay xua những con ruồi đang bay quanh bàn ăn.

Tương tự
xua đuổi / xua tan
Dùng
búa la xua / búa xua
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.