goigoi

xu hướng

Danh từ
Chiều hướng vận động, phát triển của sự vật, hiện tượng hoặc tư tưởng của con người theo một hướng nhất định.
Nhật 傾向
Anh trend
Hàn 경향
Phát âm Bắc /su˧˧ hɨəŋ˧˥/ Trung /su˧˥ hɨə̰ŋ˩˧/ Nam /su˧˧ hɨəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Chiều hướng vận động, phát triển của sự vật, hiện tượng hoặc tư tưởng của con người theo một hướng nhất định. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Em gái tôi luôn theo dõi xu hướng thời trang mới.

Nhật 傾向

妹はいつも新しいファッションの流行を追いかけている。

Anh trend

My younger sister always keeps up with the new fashion trends.

Hàn 경향

여동생은 항상 새로운 패션 트렌드를 눈여겨본다.

Cấu tạo
xu / hướng / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 趨向 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 趨向

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
趨向
Ứng viên theo âm tiết
xu 趨(樞) hướng 向(響)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Dùng
đồng xu / xu thế / võ xu / bánh xu xuê …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.