goigoi

xe xích lô

Danh từ
Một loại xe ba bánh dùng để chở người do con người trực tiếp đạp.
Nhật シクロ
Anh cyclo
Hàn 씨클로
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại xe ba bánh dùng để chở người do con người trực tiếp đạp. Phương hướng, giao thông & du lịchChủ đề Giao thôngThẻ

vi Khách du lịch thích ngồi trên xe xích lô để ngắm cảnh.

Nhật シクロ

観光客は景色を見るためにシクロに乗るのが好きだ。

Anh cyclo

Tourists like sitting on a cyclo to see the sights.

Hàn 씨클로

관광객들은 경치를 보기 위해 씨클로를 타는 것을 좋아한다.

Cấu tạo
xe / xích lô / mượn từ tiếng Pháp …
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𦀺尺爐
Ứng viên theo âm tiết
xe 𦀺 xích 尺(赤 / 䤲 / 𦀗) lô 爐
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
Phương hướng, giao thông & du lịch
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.