goigoi

xử lí ngôn ngữ tự nhiên

Danh từ
Một nhánh của trí tuệ nhân tạo giúp máy tính hiểu, giải thích và thao tác ngôn ngữ con người dưới dạng nói hoặc viết.
Nhật 自然言語処理
Anh natural language processing
Hàn 자연어 처리
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một nhánh của trí tuệ nhân tạo giúp máy tính hiểu, giải thích và thao tác ngôn ngữ con người dưới dạng nói hoặc viết. Thiết bị điện tử & công nghệ sốChủ đề

vi Công ty đang nghiên cứu về xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

Nhật 自然言語処理

同社は自然言語処理を研究している。

Anh natural language processing

The company is researching natural language processing.

Hàn 자연어 처리

그 회사는 자연어 처리를 연구하고 있다.

Cấu tạo
ghép từ xử lí + ngôn ngữ tự nhiên / 處理言語自然
▸

Nguồn gốcghép từ xử lí + ngôn ngữ tự nhiên

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
處理言語自然
Ứng viên theo âm tiết
xử 處 lí 理(李) ngôn 言 ngữ 語 tự 自 nhiên 然
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
Thiết bị điện tử & công nghệ số
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.