xử lí ngôn ngữ tự nhiên
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Công ty đang nghiên cứu về xử lí ngôn ngữ tự nhiên.
Nhật 自然言語処理
同社は自然言語処理を研究している。
Anh natural language processing
The company is researching natural language processing.
Hàn 자연어 처리
그 회사는 자연어 처리를 연구하고 있다.
Cấu tạo
ghép từ xử lí + ngôn ngữ tự nhiên / 處理言語自然
▸
Nguồn gốcghép từ xử lí + ngôn ngữ tự nhiên