goigoi

xộc xệch

Tính từ
Không ở đúng vị trí hoặc không phối hợp nhịp nhàng với nhau, tạo nên sự thiếu ngăn nắp.
Hàn 흐트러진
Nhật 不揃いな
Anh unsynchronized
Phát âm Bắc /sə̰ʔwk˨˩ sə̰ʔjk˨˩/ Trung /sə̰wk˨˨ sḛt˨˨/ Nam /səwk˨˩˨ səːt˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Không ở đúng vị trí hoặc không phối hợp nhịp nhàng với nhau, tạo nên sự thiếu ngăn nắp. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Cà vạt của anh ấy bị xộc xệch sau buổi họp.

Hàn 흐트러진

회의가 끝난 후 그의 넥타이가 약간 흐트러져 있다.

Nhật 不揃いな

会議の後、彼のネクタイが少し乱れている。

Anh unsynchronized

His tie was out of place after the meeting.

Cấu tạo
xộc / xệch
▸
Tương tự
xốc xếch / xộc / méo xệch / mếu xệch
▸
Dùng
xồng xộc
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.