xị
Nghĩa
2 nghĩa
▸
vi Một xị rượu bằng hai trăm năm mươi mi-li-lít.
Nhật シ(約250mlの単位)
1 xịのお酒は250ミリリットルに等しい。
Anh xị (unit of about 250 ml)
One xị of liquor equals two hundred and fifty milliliters.
Hàn 시(약 250ml 단위)
술 1시는 250밀리리터와 같다.
vi Anh ấy mua một xị rượu.
Nhật 250ml瓶
彼は250mlのお酒のボトルを一本買った。
Anh 250ml bottle
He bought a 250ml bottle of liquor.
Hàn 250ml 병
그는 250ml 술병 하나를 샀다.