xắc
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Cô ấy để chìa khóa vào trong chiếc xắc nhỏ.
Nhật ハンドバッグ
彼女は小さなバッグの中に鍵を入れた。
Anh handbag; small bag
She puts the keys inside the small handbag.
Hàn 핸드백
그녀는 작은 핸드백 안에 열쇠를 넣었다.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Pháp / 𢭜
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Pháp