goigoi

xướng ngôn viên

Danh từ
Người có nhiệm vụ giới thiệu các chương trình trên đài phát thanh hoặc truyền hình.
Nhật アナウンサー
Anh announcer
Hàn 아나운서
Phát âm Bắc /sɨəŋ˧˥ ŋon˧˧ viən˧˧/ Trung /sɨə̰ŋ˩˧ ŋoŋ˧˥ jiəŋ˧˥/ Nam /sɨəŋ˧˥ ŋoŋ˧˧ jiəŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người có nhiệm vụ giới thiệu các chương trình trên đài phát thanh hoặc truyền hình. Nghề nghiệp & nơi làm việcChủ đề Nghề nghiệpThẻ

vi Xướng ngôn viên đang giới thiệu về chương trình sắp tới.

Nhật アナウンサー

アナウンサーが次の番組を紹介しています。

Anh announcer

The announcer is introducing the upcoming program.

Hàn 아나운서

아나운서가 다가올 프로그램을 소개하고 있다.

Cấu tạo
xướng / ngôn / viên …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 唱言員

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
唱言員
Ứng viên theo âm tiết
xướng 唱(倡) ngôn 言 viên 員
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
xướng / xướng danh / xướng ca vô loài / xướng tuỳ …
▸
Dùng
xướng ca / hát xướng / hợp xướng / khởi xướng …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.