xương thang
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Bác sĩ đang kiểm tra vết thương ở vùng xương thang của bệnh nhân.
Nhật 大菱形骨
医師が患者の大菱形骨の怪我を調べている。
Anh trapezium bone
The doctor is examining the injury in the patient's trapezium bone.
Hàn 대능형골
의사가 환자의 대능형골 부상을 검사하고 있다.
Cấu tạo
xương / thang / ghép từ xương + thang …
▸
Nguồn gốcghép từ xương + thang