goigoi

xô thơm

Danh từ
Một loại thảo mộc có mùi thơm, thường được dùng làm gia vị hoặc dược liệu trong đời sống.
Nhật セージ
Anh sage
Hàn 세이지
Phát âm Bắc /so˧˧ tʰəːm˧˧/ Trung /so˧˥ tʰəːm˧˥/ Nam /so˧˧ tʰəːm˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại thảo mộc có mùi thơm, thường được dùng làm gia vị hoặc dược liệu trong đời sống. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Mẹ tôi thường dùng xô thơm để nấu ăn.

Nhật セージ

母は料理によく세이지를 사용한다.。

Anh sage

My mother often uses sage for cooking.

Hàn 세이지

어머니는 요리에 자주 세이지를 사용하신다.

Cấu tạo
xô / thơm
▸
Tương tự
xô / xô đùa / xô xát / xô đẩy …
▸
Dùng
a la xô / liên xô / xô viết / liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa xô viết …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.