xói mòn
Chi tiết
2 senses
▸
Động từ
Động từ này chỉ quá trình mài mòn hoặc phá hủy dần bề mặt của một thứ gì đó, chẳng hạn như đất hoặc đá.
vi Nước mưa làm xói mòn bề mặt đất.
Danh từ
Danh từ này chỉ quá trình tự nhiên mà bề mặt trái đất bị mài mòn bởi các tác nhân như gió hoặc nước.
vi Sự xói mòn do gió diễn ra rất chậm.