goigoi

xói mòn

2 senses 2 Thành tố
Động từ
xói mòn erode
Danh từ
xói mòn erosion
Chi tiết
2 senses

Động từ

Nghĩa 1 Động từ
xói mòn Hành động cơ bảnChủ đề

Động từ này chỉ quá trình mài mòn hoặc phá hủy dần bề mặt của một thứ gì đó, chẳng hạn như đất hoặc đá.

vi Nước mưa làm xói mòn bề mặt đất.

Danh từ

Nghĩa 2 Danh từ
xói mòn

Danh từ này chỉ quá trình tự nhiên mà bề mặt trái đất bị mài mòn bởi các tác nhân như gió hoặc nước.

vi Sự xói mòn do gió diễn ra rất chậm.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.