goigoi

xá bấu

Danh từ
Một loại thực phẩm làm từ củ cải trắng được ướp muối và phơi khô.
Nhật 塩漬け大根
Anh salted radish
Hàn 절인 무
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một loại thực phẩm làm từ củ cải trắng được ướp muối và phơi khô.

vi Xá bấu là món ăn kèm quen thuộc trong các bữa cơm gia đình.

Nhật 塩漬け大根

塩漬け大根は家族の食事で親しみのある副菜だ。

Anh salted radish

Salted radish is a familiar side dish in family meals.

Hàn 절인 무

절인 무는 가족 식사에서 친숙한 반찬이다.

Cấu tạo
xá / bấu / 舍𢺔
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
舍𢺔
Ứng viên theo âm tiết
xá 舍 bấu 𢺔
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
xá tội / xá / xá lợi / xá xíu …
▸
Dùng
trạm xá / bệnh xá / thương xá / kí túc xá …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.