web
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Tôi vừa mới truy cập vào trang web của công ty.
Nhật ウェブサイト
私は会社のウェブサイトにアクセスしたばかりです。
Anh website
I just accessed the company website.
Hàn 웹사이트
저는 회사 웹사이트에 막 접속했습니다.
Cấu tạo
mượn từ tiếng Anh
▸
Nguồn gốcmượn từ tiếng Anh