goigoi

vung tay quá trán

Động từ
Chi tiêu nhiều tiền hoặc công sức hơn mức hợp lý.
Tiếng Nhật 浪費する
Tiếng Anh to squander
Tiếng Hàn 낭비하다
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Chi tiêu nhiều tiền hoặc công sức hơn mức hợp lý. Hành động cơ bảnChủ đề
Tiếng Nhật 浪費する

Anh ấy đã vung tay quá trán trong kỳ nghỉ này.

彼はこの休暇中に浪費した。

Tiếng Anh to squander

Anh ấy đã vung tay quá trán trong kỳ nghỉ này.

He overspent during this holiday.

Tiếng Hàn 낭비하다

Anh ấy đã vung tay quá trán trong kỳ nghỉ này.

그는 이번 휴가 중에 돈을 낭비했다.

vi Anh ấy đã vung tay quá trán trong kỳ nghỉ này.

Cấu tạo
𡍙拪過𣌔
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𡍙拪過𣌔
Ứng viên theo âm tiết
vung 𡍙 tay 拪(𢬣) quá 過 trán 𣌔(𣌛 / 𩈪 / 𩑰)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
phung phí / phí phạm / vung vinh / vung …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.