goigoi

vun quén

Động từ
Vun quén là hành động tiết kiệm và chăm lo chu đáo cho gia đình hoặc tài sản.
Nhật 節約する
Anh save up
Hàn 절약하다
Phát âm Bắc /vun˧˧ kwɛn˧˥/ Trung /juŋ˧˥ kwɛ̰ŋ˩˧/ Nam /juŋ˧˧ wɛŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Vun quén là hành động tiết kiệm và chăm lo chu đáo cho gia đình hoặc tài sản.

vi Cô ấy luôn cố gắng vun quén cho hạnh phúc gia đình.

Nhật 節約する

彼女はいつも家族の幸せのために節約しようとしている。

Anh save up

She always tries to take careful care of her family's happiness.

Hàn 절약하다

그녀는 항상 가족의 행복을 위해 살뜰히 살피려 노력한다.

Cấu tạo
vun
▸
Dùng
vun vén / vun xới / vun trồng / vun đắp
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.