goigoi

vun quén

Phát âm Bắc /vun˧˧ kwɛn˧˥/ Trung /juŋ˧˥ kwɛ̰ŋ˩˧/ Nam /juŋ˧˧ wɛŋ˧˥/
Nghe
save up enpack representative only
Động từ
save up pack representative only
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
vun quén Hành động cơ bảnChủ đề

Vun quén là hành động tiết kiệm và chăm lo chu đáo cho gia đình hoặc tài sản.

vi Cô ấy luôn cố gắng vun quén cho hạnh phúc gia đình.

Cấu tạo
vun
Dùng
vun vén / vun xới / vun trồng / vun đắp
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.